cùi tay

cùi tay

Cô ấy tựa cùi tay lên bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần khớp nối giữa cánh tay trên cánh tay dưới: "cùi tay" chỉ vị trí xương nhô raphía sau cánh tay, nơi cánh tay có thể gập lại hoặc duỗi thẳng.
    • (Phương ngữ) Khuỷu tay: Trong một số vùng miền, "cùi tay" được dùng thay cho từ "khuỷu tay" thông thường.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đặt khuỷu tay lên bàn làm điểm tựa.)
  • (Phần khớp khuỷu tay của ấy bị thương sau khi ngã.)
  • (Từ này biến thể địa phương của từ chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cùi tay" chỉ vị trí giải phẫu: Dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả cơ thể.

    • Bác sĩ kiểm tra khớp cùi tay của bệnh nhân. (Bác sĩ xem xét khớp khuỷu tay của bệnh nhân.)
  • "cùi tay" trong văn hóa dân gian: Đôi khi được dùng trong thành ngữ hoặc tục ngữ địa phương.

    • Cùi tay không bao giờ chịu thẳng. (Thành ngữ chỉ người bảo thủ, không chịu thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuỷu tay (danh từ): từ chuẩn chỉ khớp giữa cánh tay trên cánh tay dưới.

    • Khuỷu tay bộ phận quan trọng trong vận động. (Khuỷu tay giúp cánh tay gập duỗi.)
  • Cùi chỏ (danh từ, phương ngữ): biến thể khác của "cùi tay" ở một số vùng.

    • Cùi chỏ của đau nhức làm việc nặng. (Khuỷu tay của bị đau lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Khuỷu tay: từ chuẩn, phổ biến trong tiếng Việt toàn dân.
  • Cùi chỏ: phương ngữ, tương tự "cùi tay".
Thành ngữ liên quan
  • Cùi tay không chịu thẳng: chỉ người cứng đầu, không chịu thay đổi hoặc không chịu nhượng bộ.
    • người cùi tay không chịu thẳng, ai khuyên cũng mặc. ( người bảo thủ, không nghe lời khuyên.)