cùi tay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần khớp nối giữa cánh tay trên và cánh tay dưới: "cùi tay" chỉ vị trí xương nhô ra ở phía sau cánh tay, nơi cánh tay có thể gập lại hoặc duỗi thẳng.
- (Phương ngữ) Khuỷu tay: Trong một số vùng miền, "cùi tay" được dùng thay cho từ "khuỷu tay" thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đặt khuỷu tay lên bàn làm điểm tựa.)
- (Phần khớp khuỷu tay của cô ấy bị thương sau khi ngã.)
- (Từ này là biến thể địa phương của từ chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cùi tay" chỉ vị trí giải phẫu: Dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả cơ thể.
- Bác sĩ kiểm tra khớp cùi tay của bệnh nhân. (Bác sĩ xem xét khớp khuỷu tay của bệnh nhân.)
"cùi tay" trong văn hóa dân gian: Đôi khi được dùng trong thành ngữ hoặc tục ngữ địa phương.
- Cùi tay không bao giờ chịu thẳng. (Thành ngữ chỉ người bảo thủ, không chịu thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Khuỷu tay (danh từ): từ chuẩn chỉ khớp giữa cánh tay trên và cánh tay dưới.
- Khuỷu tay là bộ phận quan trọng trong vận động. (Khuỷu tay giúp cánh tay gập và duỗi.)
Cùi chỏ (danh từ, phương ngữ): biến thể khác của "cùi tay" ở một số vùng.
- Cùi chỏ của nó đau nhức vì làm việc nặng. (Khuỷu tay của nó bị đau vì lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Khuỷu tay: từ chuẩn, phổ biến trong tiếng Việt toàn dân.
- Cùi chỏ: phương ngữ, tương tự "cùi tay".
Thành ngữ liên quan
- Cùi tay không chịu thẳng: chỉ người cứng đầu, không chịu thay đổi hoặc không chịu nhượng bộ.
- Nó là người cùi tay không chịu thẳng, ai khuyên cũng mặc. (Nó là người bảo thủ, không nghe lời khuyên.)